Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kem đánh răng
- toothpaste; dentifrice
* Từ tham khảo/words other:
-
thẻ bài
-
thế bắn
-
thể bảo
-
thể bào tử
-
thế bất lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kem đánh răng
* Từ tham khảo/words other:
- thẻ bài
- thế bắn
- thể bảo
- thể bào tử
- thế bất lợi