Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kém tài
* thngữ|- to be not in the same street with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vũ thuật
-
vũ thủy
-
vụ tình báo
-
vụ tổ chức
-
vụ tổng hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kém tài
* Từ tham khảo/words other:
- vũ thuật
- vũ thủy
- vụ tình báo
- vụ tổ chức
- vụ tổng hợp