Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kền kền
- Vulture
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kền kền
- vulture
* Từ tham khảo/words other:
-
cá êfin
-
cá êfin hun khói
-
ca gác đêm
-
cá gai
-
cả gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kền kền
* Từ tham khảo/words other:
- cá êfin
- cá êfin hun khói
- ca gác đêm
- cá gai
- cả gan