Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kênh tưới nước
- irrigation canal
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng sự ảnh
-
phóng sự điều tra
-
phóng sự truyền hình
-
phóng sự truyền thanh
-
phòng sưởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kênh tưới nước
* Từ tham khảo/words other:
- phóng sự ảnh
- phóng sự điều tra
- phóng sự truyền hình
- phóng sự truyền thanh
- phòng sưởi