Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo cắt móng tay
- nail clippers; nail scissors
* Từ tham khảo/words other:
-
lại hồn
-
lại hồng hào
-
lại hy vọng
-
lại in lại
-
lái khí cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo cắt móng tay
* Từ tham khảo/words other:
- lại hồn
- lại hồng hào
- lại hy vọng
- lại in lại
- lái khí cầu