Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo dài ra
* dtừ|- extension, elongation|* ngđtừ|- outstretch, elongate|* ttừ|- extensile, extensibility, outstretched, extensible
* Từ tham khảo/words other:
-
nhức gân
-
nhục hình
-
nhục học
-
nhức lỗ tai
-
nhức lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo dài ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhức gân
- nhục hình
- nhục học
- nhức lỗ tai
- nhức lưỡi