Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹo ho
- cough sweet; cough drop; throat pastille/lozenge
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện vấn đề
-
chuyển vận từng tốp
-
chuyện vặt
-
chuyến về
-
chuyển về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹo ho
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện vấn đề
- chuyển vận từng tốp
- chuyện vặt
- chuyến về
- chuyển về