Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
keo kiết
* dtừ|- penuriousness|* ttừ|- penurious
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng thụ tinh
-
trung thực
-
trúng thực
-
trúng thương
-
trùng tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
keo kiết
* Từ tham khảo/words other:
- trứng thụ tinh
- trung thực
- trúng thực
- trúng thương
- trùng tích