Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo lại
- make up (for lost time)
* Từ tham khảo/words other:
-
ngó ra
-
ngớ ra
-
ngô rang
-
ngô rang nở
-
ngố rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo lại
* Từ tham khảo/words other:
- ngó ra
- ngớ ra
- ngô rang
- ngô rang nở
- ngố rừng