Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kéo theo
- Bring about
=Chiến tranh kéo theo chết chóc đau khổ.+The war has brought about deaths and sufferings
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
kéo theo
- bring about|= chiến tranh kéo theo chết chóc đau khổ the war has brought about deaths and sufferings
* Từ tham khảo/words other:
-
cà cộ
-
cá cờ
-
cá cờ nhật bản
-
cá có tinh dịch
-
cá cơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kéo theo
* Từ tham khảo/words other:
- cà cộ
- cá cờ
- cá cờ nhật bản
- cá có tinh dịch
- cá cơm