Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹp cầm máu
* dtừ|- haemostat
* Từ tham khảo/words other:
-
tẩy nhờn
-
tẩy oan
-
tay phải
-
tay phàm
-
tay phanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹp cầm máu
* Từ tham khảo/words other:
- tẩy nhờn
- tẩy oan
- tay phải
- tay phàm
- tay phanh