Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết cấu kinh tế
* dtừ|- economic structure
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà chứa
-
nhà chức trách
-
nhà chung
-
nhà chung trường
-
nhà chuyên chở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết cấu kinh tế
* Từ tham khảo/words other:
- nhà chứa
- nhà chức trách
- nhà chung
- nhà chung trường
- nhà chuyên chở