Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết hối
- (kinh tế, tài chính) remittance
* Từ tham khảo/words other:
-
cực góp
-
cục hải quan
-
cực hàn
-
cực hình
-
cực hữu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết hối
* Từ tham khảo/words other:
- cực góp
- cục hải quan
- cực hàn
- cực hình
- cực hữu