Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết nối
- to put on-line; to connect; to link|= kết nối máy in to put the printer on-line
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng chuông đồng hồ
-
tiếng chuông hòa âm
-
tiếng chuyên môn
-
tiếng cò ke
-
tiếng cổ vũ khuyến khích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết nối
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng chuông đồng hồ
- tiếng chuông hòa âm
- tiếng chuyên môn
- tiếng cò ke
- tiếng cổ vũ khuyến khích