Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kết xuất in
- (tin học) printed output; printout
* Từ tham khảo/words other:
-
làm giảm sự suy nhược
-
làm giảm tính chất quan trọng
-
làm giảm uy tín
-
làm gián đoạn
-
làm giàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kết xuất in
* Từ tham khảo/words other:
- làm giảm sự suy nhược
- làm giảm tính chất quan trọng
- làm giảm uy tín
- làm gián đoạn
- làm giàu