Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kêu kèn kẹt
* đtừ grate|* nđtừ|- scroop|* ttừ|- rasping
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời
-
thuật khắc đá
-
thuật khắc đá quý
-
thuật khắc đồng
-
thuật khắc gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kêu kèn kẹt
* Từ tham khảo/words other:
- thuật khắc bằng ánh sáng mặt trời
- thuật khắc đá
- thuật khắc đá quý
- thuật khắc đồng
- thuật khắc gỗ