Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khá trẻ
* ttừ|- youngish
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn dắt
-
chân đất sét
-
chân đất sét dễ bị lật đổ
-
chặn đầu
-
chân dây neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khá trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chăn dắt
- chân đất sét
- chân đất sét dễ bị lật đổ
- chặn đầu
- chân dây neo