Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khả vọng
- which one can hope for
* Từ tham khảo/words other:
-
danh giá
-
đánh giá
-
đánh giá cao
-
đánh giá cao hơn
-
đánh giá cao vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khả vọng
* Từ tham khảo/words other:
- danh giá
- đánh giá
- đánh giá cao
- đánh giá cao hơn
- đánh giá cao vốn