Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khắc lên kẽm
* ngđtừ|- zincograph|* nđtừ|- zincograph|* ttừ|- zincographic
* Từ tham khảo/words other:
-
mạch tương
-
mạch văn
-
mạch vi xử lý
-
mạch viên
-
mạch xung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khắc lên kẽm
* Từ tham khảo/words other:
- mạch tương
- mạch văn
- mạch vi xử lý
- mạch viên
- mạch xung