Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khách lai
* dtừ|- person of mixed chinese and vietnamese blood
* Từ tham khảo/words other:
-
đậm màu tươi
-
đám mây
-
đám mây dày và thấp
-
đám mây hơi độc
-
đám mây nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khách lai
* Từ tham khảo/words other:
- đậm màu tươi
- đám mây
- đám mây dày và thấp
- đám mây hơi độc
- đám mây nhỏ