Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai ấp
- clear land and set up a hamlet
* Từ tham khảo/words other:
-
đổi chủ
-
đội chữa cháy
-
đối chứng
-
đối chướng
-
đôi chút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai ấp
* Từ tham khảo/words other:
- đổi chủ
- đội chữa cháy
- đối chứng
- đối chướng
- đôi chút