Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai đao
- (cũ) behead (a man), before leaving for the battlefield
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ mẹ đẻ
-
ngôn ngữ mỉa mai châm biếm
-
ngôn ngữ ngoại giao
-
ngôn ngữ ngón tay
-
ngôn ngữ người dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai đao
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ mẹ đẻ
- ngôn ngữ mỉa mai châm biếm
- ngôn ngữ ngoại giao
- ngôn ngữ ngón tay
- ngôn ngữ người dùng