Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai hướng
- orientation
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi bẩn thỉu
-
nơi bẩn thỉu rác rưởi
-
nơi bán vé
-
nối bằng dấu nối
-
nối bằng khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai hướng
* Từ tham khảo/words other:
- nơi bẩn thỉu
- nơi bẩn thỉu rác rưởi
- nơi bán vé
- nối bằng dấu nối
- nối bằng khớp