Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai kinh
- (buddhism) begin the reading of the sutras
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng nhận lệnh
-
sẵn sàng tha thứ
-
sẵn sàng tham gia
-
sẵn sàng tiếp khách
-
sẵn sàng tiếp thu cái mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai kinh
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng nhận lệnh
- sẵn sàng tha thứ
- sẵn sàng tham gia
- sẵn sàng tiếp khách
- sẵn sàng tiếp thu cái mới