Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai liệt
- enumerate, cite
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm lực
-
tấm lược
-
tâm lý
-
tâm lý bệnh học
-
tâm lý học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai liệt
* Từ tham khảo/words other:
- tâm lực
- tấm lược
- tâm lý
- tâm lý bệnh học
- tâm lý học