Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai lý lịch
- state one's background
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh ca vát
-
bánh cam vòng
-
bánh canh
-
bánh canh giò
-
bánh chả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai lý lịch
* Từ tham khảo/words other:
- bánh ca vát
- bánh cam vòng
- bánh canh
- bánh canh giò
- bánh chả