Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai pháp
- reformer cardinal (cao đài)
* Từ tham khảo/words other:
-
quan thự
-
quân thù
-
quản thúc
-
quan thuế
-
quần thụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai pháp
* Từ tham khảo/words other:
- quan thự
- quân thù
- quản thúc
- quan thuế
- quần thụng