Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai quang
- sanctify a buddhist statue; tidying up, putting in order, doing up; put in order, arrange, tidy
* Từ tham khảo/words other:
-
búa thủy động
-
bữa tiệc
-
bữa tiệc của riêng đàn ông
-
bữa tiệc dọn về nhà mới
-
bữa tiệc linh đình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai quang
* Từ tham khảo/words other:
- búa thủy động
- bữa tiệc
- bữa tiệc của riêng đàn ông
- bữa tiệc dọn về nhà mới
- bữa tiệc linh đình