Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai thuế
- make out an income tax return
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền lương tối đa
-
tiền lương tối thiểu
-
tiền lương trả chậm
-
tiền lương vừa đủ sống
-
tiền mãi lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai thuế
* Từ tham khảo/words other:
- tiền lương tối đa
- tiền lương tối thiểu
- tiền lương trả chậm
- tiền lương vừa đủ sống
- tiền mãi lộ