Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩn cầu được
* dtừ|- impetration|* ngđtừ|- impetrate|* ttừ|- impetrative
* Từ tham khảo/words other:
-
chăn đệm
-
chân đèn
-
chân đèn có móc treo vào tường
-
chăn điện
-
chẩn đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩn cầu được
* Từ tham khảo/words other:
- chăn đệm
- chân đèn
- chân đèn có móc treo vào tường
- chăn điện
- chẩn đoán