Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn đóng
(địa phương) như khăn xếp
* Từ tham khảo/words other:
-
thành giường
-
thanh gỗ dẹt
-
thanh gỗ giữ ván cửa
-
thanh gỗ mỏng
-
thành góc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn đóng
* Từ tham khảo/words other:
- thành giường
- thanh gỗ dẹt
- thanh gỗ giữ ván cửa
- thanh gỗ mỏng
- thành góc