Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khan khàn
- hoarse voice
* Từ tham khảo/words other:
-
trả phòng
-
trả quá nhiều
-
trà quán
-
trá quyệt
-
trả số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khan khàn
* Từ tham khảo/words other:
- trả phòng
- trả quá nhiều
- trà quán
- trá quyệt
- trả số