Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩn phòng
- take precautions against
* Từ tham khảo/words other:
-
máy hát điện
-
máy hát tự động
-
máy hiện sóng
-
máy hô hấp
-
máy hô hấp nhân tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩn phòng
* Từ tham khảo/words other:
- máy hát điện
- máy hát tự động
- máy hiện sóng
- máy hô hấp
- máy hô hấp nhân tạo