Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn trùm đầu
* dtừ|- head-dress, headgear
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật mở thông ruột hồi
-
thủ thuật mở tử cung
-
thủ thuật mở xương
-
thủ thuật ngoại khoa
-
thủ thuật nối ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn trùm đầu
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật mở thông ruột hồi
- thủ thuật mở tử cung
- thủ thuật mở xương
- thủ thuật ngoại khoa
- thủ thuật nối ruột