Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kháng cự lại
* dtừ|- counteraction|* ngđtừ|- counteract|* thngữ|- to show fight, to kick over the traces
* Từ tham khảo/words other:
-
chia sáu
-
chia sẻ
-
chia sẻ các phí tổn
-
chia sẻ một nửa
-
chia số thiệt hại do tai nạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kháng cự lại
* Từ tham khảo/words other:
- chia sáu
- chia sẻ
- chia sẻ các phí tổn
- chia sẻ một nửa
- chia số thiệt hại do tai nạn