Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khát nước mới đào giếng
- dig a well only after being thirsty, act at last minute
* Từ tham khảo/words other:
-
đoái hoán
-
đoái thương
-
đoái tưởng
-
đoái xem
-
đoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khát nước mới đào giếng
* Từ tham khảo/words other:
- đoái hoán
- đoái thương
- đoái tưởng
- đoái xem
- đoan