Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu phần dự trữ
- reserve ration
* Từ tham khảo/words other:
-
vi nhiệt kế
-
vi nhiệt tố
-
vì nhiều lý do khác nhau
-
ví như
-
vì nước vì dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu phần dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- vi nhiệt kế
- vi nhiệt tố
- vì nhiều lý do khác nhau
- ví như
- vì nước vì dân