Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu phần gấp đôi
- double ration
* Từ tham khảo/words other:
-
thiết bị đo đạc
-
thiết bị đo lường
-
thiết bị đo thời gian khi luộc trứng
-
thiết bị giải mã một tín hiệu điện tử
-
thiết bị hiện hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu phần gấp đôi
* Từ tham khảo/words other:
- thiết bị đo đạc
- thiết bị đo lường
- thiết bị đo thời gian khi luộc trứng
- thiết bị giải mã một tín hiệu điện tử
- thiết bị hiện hình