Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu thí
- oral examination
* Từ tham khảo/words other:
-
lưới rê
-
lưới ruồi
-
lưỡi sắc hơn dao
-
lưới sàng quặng
-
lưới sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu thí
* Từ tham khảo/words other:
- lưới rê
- lưới ruồi
- lưỡi sắc hơn dao
- lưới sàng quặng
- lưới sắt