Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe nhắm
- open sight, sighting slot
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ sáng nhất
-
chỗ sâu
-
chỗ sâu dễ bơi
-
chỗ sầy da
-
cho sinh khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe nhắm
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ sáng nhất
- chỗ sâu
- chỗ sâu dễ bơi
- chỗ sầy da
- cho sinh khí