Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khế ước đơn phương
- unilateral contract
* Từ tham khảo/words other:
-
dòm khe cửa
-
đơm khuy
-
đốm lớn
-
đóm lửa
-
đốm lửa cháy rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khế ước đơn phương
* Từ tham khảo/words other:
- dòm khe cửa
- đơm khuy
- đốm lớn
- đóm lửa
- đốm lửa cháy rừng