Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khéo mà
- perhaps, may be|= khéo mà mưa it looks like rain
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm thương
-
tầm thường dốt nát
-
tầm thường hóa
-
tầm thường nhỏ bé
-
tăm tỉa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khéo mà
* Từ tham khảo/words other:
- tấm thương
- tầm thường dốt nát
- tầm thường hóa
- tầm thường nhỏ bé
- tăm tỉa