Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí cụ bơm
* dtừ|- insufflator
* Từ tham khảo/words other:
-
phát nương
-
phát ói
-
phát ốm
-
phát phẫn
-
phật pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí cụ bơm
* Từ tham khảo/words other:
- phát nương
- phát ói
- phát ốm
- phát phẫn
- phật pháp