Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí đỉnh
- airship or dirigible
* Từ tham khảo/words other:
-
lược sừng
-
lược thao
-
lược thảo
-
lược thưa
-
lược thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí đỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- lược sừng
- lược thao
- lược thảo
- lược thưa
- lược thuật