Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí dung
- aerosol
* Từ tham khảo/words other:
-
bùng nổ dân số
-
bụng nước
-
bụng ỏng
-
bụng ỏng đít beo
-
bụng ỏng đít eo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí dung
* Từ tham khảo/words other:
- bùng nổ dân số
- bụng nước
- bụng ỏng
- bụng ỏng đít beo
- bụng ỏng đít eo