Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khía quả bưởi
- cut grapefruit into slices
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân bản luận
-
nhân bánh chưng
-
nhắn bảo
-
nhân bảy
-
nhận bậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khía quả bưởi
* Từ tham khảo/words other:
- nhân bản luận
- nhân bánh chưng
- nhắn bảo
- nhân bảy
- nhận bậy