Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khích động quá độ
* ngđtừ|- overexcite
* Từ tham khảo/words other:
-
bọ nẹt
-
bờ ngầm
-
bỏ nghề đã nuôi sống mình
-
bổ nghĩa
-
bờ nghiêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khích động quá độ
* Từ tham khảo/words other:
- bọ nẹt
- bờ ngầm
- bỏ nghề đã nuôi sống mình
- bổ nghĩa
- bờ nghiêng