Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiếm thính
- hard of hearing, deaf|= trẻ em khiếm thính deaf children
* Từ tham khảo/words other:
-
khó khăn đột xuất
-
khó khăn gian khổ
-
khó khăn hoặc chán ngắt
-
khó khăn hơn
-
khó khăn không lối thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiếm thính
* Từ tham khảo/words other:
- khó khăn đột xuất
- khó khăn gian khổ
- khó khăn hoặc chán ngắt
- khó khăn hơn
- khó khăn không lối thoát