Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiển phái
- direct, dispatch
* Từ tham khảo/words other:
-
hữu tâm
-
hưu thẩm
-
hữu thần
-
hữu thần luận
-
hữu thanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiển phái
* Từ tham khảo/words other:
- hữu tâm
- hưu thẩm
- hữu thần
- hữu thần luận
- hữu thanh