Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiên trì
* thngữ|- to stick to it
* Từ tham khảo/words other:
-
đua sức
-
đua tài
-
đưa tận tay
-
đưa tang
-
dưa tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiên trì
* Từ tham khảo/words other:
- đua sức
- đua tài
- đưa tận tay
- đưa tang
- dưa tây